ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vóc dáng" (1件)
vóc dáng
日本語
名体型、プロポーション
Nhiều học sinh nữ mong muốn tập luyện để cải thiện vóc dáng.
多くの女子生徒が体型を改善するために運動したいと願っています。
類語検索結果 "vóc dáng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vóc dáng" (1件)
Nhiều học sinh nữ mong muốn tập luyện để cải thiện vóc dáng.
多くの女子生徒が体型を改善するために運動したいと願っています。
